辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nguyên thủ" (1件)

nguyên thủ
日本語 名元首
マイ単語
Máy bay Boeing 747 chở nguyên thủ.
ボーイング747型機が元首を運ぶ。

swap_horiz 類語検索結果 "nguyên thủ" (1件)

nguyên thủ quốc gia
日本語 フ国家元首
マイ単語
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
国家元首は外交において重要な役割を担う。

format_quote フレーズ検索結果 "nguyên thủ" (2件)

Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
国家元首は外交において重要な役割を担う。
Máy bay Boeing 747 chở nguyên thủ.
ボーイング747型機が元首を運ぶ。